XSMN 16/1/2026 - Xổ số miền Nam 16/1/2026

GiảiVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8

21

55

51

G.7

350

558

079

G.6

6645

3162

3187

5474

5006

1331

8269

3870

8063

G.5

3940

3903

1609

G.4

48505

30979

05873

69379

98320

81299

53161

35101

28593

59322

71705

93949

25727

36866

21272

91844

93586

83705

63410

98406

40133

G.3

49772

57266

80022

63443

30353

43540

G.2

30287

88816

26125

G.1

87619

74917

91562

G.ĐB

670271

674308

962541

Lô tô Vĩnh Long Thứ 6, 16/01/2026

ĐầuLô Tô
005
119
221, 20
3-
445, 40
550
662, 61, 66
779, 73, 79, 72, 71
887, 87
999

Lô tô Bình Dương Thứ 6, 16/01/2026

ĐầuLô Tô
006, 03, 01, 05, 08
116, 17
222, 27, 22
331
449, 43
555, 58
666
774
8-
993

Lô tô Trà Vinh Thứ 6, 16/01/2026

ĐầuLô Tô
009, 05, 06
110
225
333
444, 40, 41
551, 53
669, 63, 62
779, 70, 72
886
9-

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000